壁垒 đọc là bìlěi, nghĩa là hàng rào, bức tường chắn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
壁垒
bìlěi
hàng rào, bức tường chắn
danh từ

Cách viết 壁垒 (thứ tự nét)

壁… nét
垒… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 壁垒

壁垒 tiếng Trung là gì?

壁垒 (bìlěi) nghĩa là hàng rào, bức tường chắn (danh từ).

壁垒 đọc thế nào?

壁垒 đọc là bìlěi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

壁垒 thuộc cấp HSK mấy?

壁垒 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet