保养 đọc là bǎoyǎng, nghĩa là bảo dưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
保养
bǎoyǎng
bảo dưỡng
động từ

Cách viết 保养 (thứ tự nét)

保… nét
养… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 保养

保养 tiếng Trung là gì?

保养 (bǎoyǎng) nghĩa là bảo dưỡng (động từ).

保养 đọc thế nào?

保养 đọc là bǎoyǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

保养 thuộc cấp HSK mấy?

保养 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet