保卫 đọc là bǎowèi, nghĩa là bảo vệ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
保卫
bǎowèi
bảo vệ
động từ

Cách viết 保卫 (thứ tự nét)

保… nét
卫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 保卫

保卫 tiếng Trung là gì?

保卫 (bǎowèi) nghĩa là bảo vệ (động từ).

保卫 đọc thế nào?

保卫 đọc là bǎowèi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

保卫 thuộc cấp HSK mấy?

保卫 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet