Pinyin pou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết pou: pōu, póu, pǒu.
Pinyin pu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết pu: pū, pú, pǔ, pù.
Pinyin qi – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qi: qī, qí, qǐ, qì.
Pinyin qia – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qia: qiā, qiá, qiǎ, qià.
Pinyin qian – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qian: qiān, qián, qiǎn, qiàn.
Pinyin qiang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qiang: qiāng, qiáng, qiǎng, qiàng.
Pinyin qie – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qie: qiē, qié, qiě, qiè.
Pinyin qiao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qiao: qiāo, qiáo, qiǎo, qiào.
Pinyin qin – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qin: qīn, qín, qǐn, qìn.
Pinyin qiong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qiong: qiōng, qióng.