qiang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu q và vần mẫu iang.
Các thanh điệu của qiang
- Thanh 1 (ngang): qiāng
- Thanh 2 (sắc): qiáng
- Thanh 3 (hỏi): qiǎng
- Thanh 4 (nặng): qiàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 墙 qiáng = tường, vách
- 强 qiáng = mạnh
Hướng dẫn phát âm
q: như j nhưng bật hơi mạnh, nghe gần “chi” kèm luồng hơi, không phải “kh/x”; iang gần “ieng” kéo dài, kết thúc bằng ng cuống lưỡi, a rõ.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với jiang: q bật hơi, j không bật hơi.