qi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu q và vần mẫu i.
Các thanh điệu của qi
- Thanh 1 (ngang): qī
- Thanh 2 (sắc): qí
- Thanh 3 (hỏi): qǐ
- Thanh 4 (nặng): qì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 期 qī = kỳ; số (báo, khóa)
- 七 qī = bảy (số 7)
- 骑 qí = đi (xe đạp, xe máy); cưỡi (ngựa)
- 其 qí = của nó, ấy
- 齐 qí = đồng đều; đủ
- 起 qǐ = dậy; nổi lên
- 气 qì = hơi, khí; tức giận
- 汽 qì = hơi nước
Hướng dẫn phát âm
q: như j nhưng bật hơi mạnh, nghe gần “chi” kèm luồng hơi, không phải “kh/x”; i như “i” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ji: q bật hơi, j không bật hơi.