Pinyin ao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ao: āo, áo, ǎo, ào.
Pinyin mao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết mao: māo, máo, mǎo, mào.
Pinyin dia – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết dia: diǎ.
Pinyin diu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết diu: diū.
Pinyin lia – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết lia: liǎ.
Pinyin jiu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết jiu: jiū, jiǔ, jiù.
Pinyin yo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yo: yō, yo.
Pinyin liu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết liu: liū, liú, liǔ, liù.
Pinyin miu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết miu: miù.
Pinyin qiu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết qiu: qiū, qiú, qiǔ.