jiu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu iou.
Các thanh điệu của jiu
- Thanh 1 (ngang): jiū
- Thanh 3 (hỏi): jiǔ
- Thanh 4 (nặng): jiù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 九 jiǔ = chín (số 9)
- 久 jiǔ = lâu
- 酒 jiǔ = rượu
- 就 jiù = liền; thì; chỉ
- 救 jiù = cứu
- 旧 jiù = cũ
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; iu (iou) trượt i-ơ-u, ở giữa âm “ơ” rất nhẹ.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “iu” tiếng Việt, mất âm giữa; cần chen “ơ” rất nhẹ, nghe gần “iêu”.
Ghi chú chính tả
iu viết rút gọn của iou