Trả lời nhanh: Ngoài nghĩa “kia”, 那 (nà) còn là liên từ đứng đầu câu hoặc đầu vế, nghĩa “vậy thì, thế thì”. Nó nối với điều người khác vừa nói hoặc điều vừa nêu, để rút ra kết luận hay đề nghị: 太贵了?那不买了. Hay đi cùng 就: 那就休息一下吧. Chữ “thì” nối hai vế trong cùng một câu điều kiện (“mệt thì nghỉ”) dùng 就, không thay bằng 那. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Lời người kia / tình huống ,那 (+ 就) + kết luận hoặc đề nghị
Ví dụ
那你明天来吧。
Nà nǐ míngtiān lái ba.
Vậy thì mai bạn đến nhé.
你累了?那就休息一下吧。
Nǐ lèi le? Nà jiù xiūxi yíxià ba.
Bạn mệt à? Vậy thì nghỉ một lát đi.
太贵了?那不买了。
Tài guì le? Nà bù mǎi le.
Đắt quá à? Vậy thì không mua nữa.
Lỗi hay gặp
Sai: 你累那休息吧。(ý: mệt thì nghỉ đi) → Đúng: 你累了就休息吧。
Người Việt dễ dịch “thì” thành 那. Trong một câu, “thì” nối điều kiện với kết quả dùng 就. 那 dùng khi đáp lại điều vừa nói: 你累了?那就休息吧。
Bài tập
Câu 1. Dịch: Bạn không thích à? Vậy thì đừng mua.
Xem đáp án
你不喜欢?那就别买了。
Nǐ bù xǐhuan? Nà jiù bié mǎi le.
Cũng chấp nhận: 那别买了。
Câu 2. Điền 那: A: 我今天很忙。B: ____你明天来吧。
Xem đáp án
那你明天来吧。
Nà nǐ míngtiān lái ba.
那 nối với lời của A để đưa ra đề nghị.
Câu 3. Sửa lỗi: 你不喜欢那别买了。(ý: không thích thì đừng mua)
Xem đáp án
你不喜欢就别买了。
Nǐ bù xǐhuan jiù bié mǎi le.
Trong một câu, “thì” dùng 就. Cũng chấp nhận tách hai câu: 你不喜欢?那就别买了。
Câu hỏi thường gặp
那 trong bài này khác 那个, 那儿 thế nào?
那个 và 那儿 chỉ vật hoặc nơi ở xa: 那个人, 那儿. 那 trong bài này đứng đầu câu, không kèm lượng từ, chỉ nối ý và nghĩa là “vậy thì”.
那 có đứng giữa câu được không?
Được, thường ở đầu vế sau, sau dấu phẩy: 你不去,那我去. Nó vẫn nối với điều vừa nói.