Trả lời nhanh: 给 (gěi) làm giới từ đưa ra người nhận hành động hoặc người được hưởng lợi, giống “cho” hay “giúp” trong tiếng Việt. Đứng trước động từ chính: 给 + người + V. Một số động từ như 送, 卖 có thể đặt 给 phía sau: 送给朋友. Khi 给 là động từ chính thì nghĩa là “đưa” (xem câu hai tân ngữ ở HSK1). Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 给 + người + V (+ O)

S + V + 给 + người (một số động từ như 送)

Ví dụ

我给妈妈打电话。

Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.

Tôi gọi điện cho mẹ.

他给我们做饭。

Tā gěi wǒmen zuòfàn.

Anh ấy nấu cơm cho chúng tôi.

这个杯子送给你。

Zhège bēizi sòng gěi nǐ.

Chiếc cốc này tặng bạn.

Lỗi hay gặp

Sai: 我打电话妈妈。 → Đúng: 我给妈妈打电话。

打电话 không nhận người làm tân ngữ; người nhận cuộc gọi đưa lên trước bằng 给 + người.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Tôi mua cho bạn một ly trà.

Xem đáp án

我给你买一杯茶。
Wǒ gěi nǐ mǎi yì bēi chá.
给 + người + V.

Câu 2. Điền 给 vào chỗ trống: 请____我打电话。

Xem đáp án

请给我打电话。
Qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.
请 + 给 + người + V.

Câu 3. Sửa lỗi: 我给买他一本书。

Xem đáp án

我给他买一本书。
Wǒ gěi tā mǎi yì běn shū.
给 + người đứng ngay trước động từ.

Câu hỏi thường gặp

给 làm động từ và giới từ khác nhau thế nào?

Làm động từ, 给 là “đưa”: 他给我一本书. Làm giới từ, 给 đứng trước động từ khác: 他给我买书.

给 và 对 khác nhau thế nào?

给 chỉ người nhận hành động hoặc người được giúp: 给你打电话. 对 chỉ thái độ hướng tới ai: 对你很好.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *