Trả lời nhanh: Ngoài nghĩa “đều” ở HSK1, 都 (dōu) đứng trước giờ, tuổi hoặc số lượng và cuối câu có 了 thì nghĩa là “đã… rồi”, kèm cảm xúc như trách, sốt ruột hay ngạc nhiên: 都十二点了. Vế sau thường có 还 để nói “mà vẫn…”: 都十二点了,你还不睡? 都 cũng đứng trước động từ với nghĩa này (我都说了). Chỉ kể việc đã xảy ra, không có cảm xúc, thì dùng 已经. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

都 + giờ / tuổi / số lượng + 了 ,(还 + …)

Ví dụ

都十二点了,你还不睡?

Dōu shí’èr diǎn le, nǐ hái bú shuì?

Đã mười hai giờ rồi, sao bạn còn chưa ngủ?

他都三十岁了,还没有工作。

Tā dōu sānshí suì le, hái méiyǒu gōngzuò.

Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa có việc làm.

都八点了,快起床!

Dōu bā diǎn le, kuài qǐchuáng!

Đã tám giờ rồi, mau dậy đi!

Lỗi hay gặp

Sai: 都十二点,你还不睡? → Đúng: 都十二点了,你还不睡?

Nghĩa “đã… rồi” cần 了 ở cuối vế có 都. Thiếu 了 thì câu không trọn ý.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Đã mười giờ rồi, sao bạn còn chưa dậy?

Xem đáp án

都十点了,你怎么还没起床?
Dōu shí diǎn le, nǐ zěnme hái méi qǐchuáng?
都 + giờ + 了, vế sau có 还. Cuối câu của vế đầu phải có 了.

Câu 2. Điền 都: ____二十岁了,你还不想工作?

Xem đáp án

都二十岁了,你还不想工作?
Dōu èrshí suì le, nǐ hái bù xiǎng gōngzuò?
都 đứng trước tuổi, cuối vế có 了.

Câu 3. Dịch: Em bé đã ba tuổi rồi mà chưa biết nói.

Xem đáp án

孩子都三岁了,还不会说话。
Háizi dōu sān suì le, hái bú huì shuōhuà.
都 + tuổi + 了, vế sau dùng 还.

Câu hỏi thường gặp

都…了 khác 已经…了 thế nào?

已经 chỉ nói việc đã xảy ra, trung tính. 都 thêm cảm xúc: thấy muộn rồi, nhiều rồi, lớn rồi, và hay đi với 还 ở vế sau.

Làm sao biết 都 nghĩa “đều” hay “đã”?

Nghĩa “đều” gom nhiều người hoặc vật đứng trước nó: 我们都去. Nghĩa “đã” đứng trước giờ, tuổi, số lượng và có 了 ở cuối: 都八点了.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *