骨 đọc là gǔ, thuộc bộ 188 (骨), gồm 10 nét.

骨
gǔ
Bộ thủ 188 (骨)10 nét

Phân rã chữ 骨

⿵冎⺼

Cách viết 骨 (thứ tự nét)

骨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 骨

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)