闭 đọc là bì, thuộc bộ 169 (門), gồm 6 nét.

闭
bì
Bộ thủ 169 (門)6 nét

Phân rã chữ 闭

⿵门才

Cách viết 闭 (thứ tự nét)

闭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 闭

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)