适 đọc là shì, thuộc bộ 162 (辵), gồm 10 nét.
适
shì
Bộ thủ 162 (辵)10 nét
Phân rã chữ 适
⿺辶舌
Cách viết 适 (thứ tự nét)
适… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 适
- 不适 bùshì – khó chịu, không khỏe
- 合适 héshì – phù hợp, thích hợp, vừa
- 舒适 shūshì – dễ chịu, thoải mái
- 适合 shìhé – phù hợp; hợp với
- 适宜 shìyí – thích hợp, vừa vặn
- 适应 shìyìng – thích nghi; thích ứng
- 适度 shìdù – vừa phải, thích độ
- 适当 shìdàng – thích đáng, vừa phải
- 适时 shìshí – đúng lúc
- 适用 shìyòng – thích hợp; áp dụng được
- 适量 shìliàng – vừa phải
HT-07