辅 đọc là fǔ, thuộc bộ 159 (車), gồm 11 nét.

辅
fǔ
Bộ thủ 159 (車)11 nét

Phân rã chữ 辅

⿰车甫

Cách viết 辅 (thứ tự nét)

辅… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 辅

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)