覆 đọc là fù, thuộc bộ 146 (襾), gồm 18 nét.

覆
fù
Bộ thủ 146 (襾)18 nét

Phân rã chữ 覆

⿱覀復

Cách viết 覆 (thứ tự nét)

覆… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 覆

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)