英 đọc là yīng, thuộc bộ 140 (艸), gồm 9 nét.
英
yīng
Bộ thủ 140 (艸)9 nét
Phân rã chữ 英
⿱艹央
Mẹo nhớ chữ 英
CẦN DUYỆT
英 — 艹 (hoa cỏ) + 央: bông hoa nổi bật ở giữa → anh hoa, xuất sắc (英) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
英 — 艹 (hoa cỏ) + 央: bông hoa nổi bật ở giữa → anh hoa, xuất sắc (英) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 英 (thứ tự nét)
英… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 英
HT-07