舞 đọc là wǔ, thuộc bộ 136 (舛), gồm 14 nét.

舞
wǔ
Bộ thủ 136 (舛)14 nét

Phân rã chữ 舞

⿱無舛

Cách viết 舞 (thứ tự nét)

舞… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 舞

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)