腿 đọc là tuǐ, thuộc bộ 130 (肉), gồm 13 nét.
腿
tuǐ
Bộ thủ 130 (肉)13 nét
Phân rã chữ 腿
⿰⺼退
Mẹo nhớ chữ 腿
CẦN DUYỆT
腿 — ⺼ (cơ thể) + 退 (lùi): bộ phận giúp bước đi, lùi → cái chân, đùi (腿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
腿 — ⺼ (cơ thể) + 退 (lùi): bộ phận giúp bước đi, lùi → cái chân, đùi (腿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 腿 (thứ tự nét)
腿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 腿
HT-07