脏 đọc là zàng, thuộc bộ 130 (肉), gồm 10 nét.

脏
zàng
Bộ thủ 130 (肉)10 nét

Phân rã chữ 脏

⿰⺼庄

Mẹo nhớ chữ 脏

CẦN DUYỆT
脏 — ⺼ (cơ thể) + 庄: cơ quan nằm trong cơ thể → nội tạng (脏) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 脏 (thứ tự nét)

脏… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 脏

HT-07