胆 đọc là dǎn, thuộc bộ 130 (肉), gồm 9 nét.

胆
dǎn
Bộ thủ 130 (肉)9 nét

Phân rã chữ 胆

⿰⺼旦

Cách viết 胆 (thứ tự nét)

胆… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 胆

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)