矮 đọc là ǎi, thuộc bộ 111 (矢), gồm 13 nét.
矮
ǎi
Bộ thủ 111 (矢)13 nét
Phân rã chữ 矮
⿰矢委
Cách viết 矮 (thứ tự nét)
矮… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 矮
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)