睡 đọc là shuì, thuộc bộ 109 (目), gồm 13 nét.
睡
shuì
Bộ thủ 109 (目)13 nét
Phân rã chữ 睡
⿰目垂
Mẹo nhớ chữ 睡
CẦN DUYỆT
睡 — 目 (mắt) + 垂 (rủ xuống): mi mắt rủ xuống → ngủ (睡) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
睡 — 目 (mắt) + 垂 (rủ xuống): mi mắt rủ xuống → ngủ (睡) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 睡 (thứ tự nét)
睡… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: thuỵ
Từ vựng có chữ 睡
HT-07