盒 đọc là hé, thuộc bộ 108 (皿), gồm 11 nét.

盒
hé
Bộ thủ 108 (皿)11 nét

Phân rã chữ 盒

⿱合皿

Cách viết 盒 (thứ tự nét)

盒… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 盒

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)