疼 đọc là téng, thuộc bộ 104 (疒), gồm 10 nét.

疼
téng
Bộ thủ 104 (疒)10 nét

Phân rã chữ 疼

⿸疒冬

Mẹo nhớ chữ 疼

CẦN DUYỆT
疼 — bộ 疒 (bệnh) + 冬: bệnh khiến người ta đau → đau (疼) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 疼 (thứ tự nét)

疼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 疼

HT-07