甲 đọc là jiǎ, thuộc bộ 102 (田), gồm 5 nét.

甲
jiǎ
Bộ thủ 102 (田)5 nét

Phân rã chữ 甲

⿻冂?

Cách viết 甲 (thứ tự nét)

甲… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 甲

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)