爬 đọc là pá, thuộc bộ 87 (爪), gồm 8 nét.
爬
pá
Bộ thủ 87 (爪)8 nét
Phân rã chữ 爬
⿺爪巴
Mẹo nhớ chữ 爬
CẦN DUYỆT
爬 — 爪 (móng vuốt) + 巴: dùng móng bám để leo → bò, trèo (爬) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
爬 — 爪 (móng vuốt) + 巴: dùng móng bám để leo → bò, trèo (爬) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 爬 (thứ tự nét)
爬… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 爬
HT-07