燃 đọc là rán, thuộc bộ 86 (火), gồm 16 nét.
燃
rán
Bộ thủ 86 (火)16 nét
Phân rã chữ 燃
⿰火然
Cách viết 燃 (thứ tự nét)
燃… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 燃
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)