洗 đọc là xǐ, thuộc bộ 85 (水), gồm 9 nét.

洗
xǐ
Bộ thủ 85 (水)9 nét

Phân rã chữ 洗

⿰氵先

Mẹo nhớ chữ 洗

CẦN DUYỆT
洗 — bộ 氵 (nước) + 先: dùng nước để rửa → rửa (洗) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 洗 (thứ tự nét)

洗… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: tẩy

Từ vựng có chữ 洗

HT-07