汽 đọc là qì, thuộc bộ 85 (水), gồm 7 nét.
汽
qì
Bộ thủ 85 (水)7 nét
Phân rã chữ 汽
⿰氵气
Mẹo nhớ chữ 汽
CẦN DUYỆT
汽 — bộ 氵 (nước) + 气 (khí): nước bốc thành khí → hơi nước (汽) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
汽 — bộ 氵 (nước) + 气 (khí): nước bốc thành khí → hơi nước (汽) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 汽 (thứ tự nét)
汽… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 汽
HT-07