校 đọc là xiào, thuộc bộ 75 (木), gồm 10 nét.

校
xiào
Bộ thủ 75 (木)10 nét

Phân rã chữ 校

⿰木交

Mẹo nhớ chữ 校

CẦN DUYỆT
校 — bộ 木 (cây) + 交 (giao): nơi mọi người tụ họp dưới bóng cây để học → trường (校) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 校 (thứ tự nét)

校… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: hiệu

Từ vựng có chữ 校

HT-07