暑 đọc là shǔ, thuộc bộ 72 (日), gồm 13 nét.

暑
shǔ
Bộ thủ 72 (日)13 nét

Phân rã chữ 暑

⿱日者

Cách viết 暑 (thứ tự nét)

暑… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 暑

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)