晴 đọc là qíng, thuộc bộ 72 (日), gồm 12 nét.

晴
qíng
Bộ thủ 72 (日)12 nét

Phân rã chữ 晴

⿰日青

Mẹo nhớ chữ 晴

CẦN DUYỆT
晴 — bộ 日 (mặt trời) + 青 (xanh): mặt trời lên, trời xanh → trời quang (晴) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 晴 (thứ tự nét)

晴… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 晴

HT-07