徒 đọc là tú, thuộc bộ 60 (彳), gồm 10 nét.

徒
tú
Bộ thủ 60 (彳)10 nét

Phân rã chữ 徒

⿰彳走

Cách viết 徒 (thứ tự nét)

徒… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 徒

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)