峰 đọc là fēng, thuộc bộ 46 (山), gồm 10 nét.

峰
fēng
Bộ thủ 46 (山)10 nét

Phân rã chữ 峰

⿰山夆

Cách viết 峰 (thứ tự nét)

峰… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 峰

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)