尤 đọc là yóu, thuộc bộ 43 (尢), gồm 4 nét.
尤
yóu
Bộ thủ 43 (尢)4 nét
Phân rã chữ 尤
⿻尢丶
Cách viết 尤 (thứ tự nét)
尤… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 尤
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)