另 đọc là lìng, thuộc bộ 30 (口), gồm 5 nét.

另
lìng
Bộ thủ 30 (口)5 nét

Phân rã chữ 另

⿱口力

Cách viết 另 (thứ tự nét)

另… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 另

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)