予 đọc là yǔ, thuộc bộ 6 (亅), gồm 4 nét.
予
yǔ
Bộ thủ 6 (亅)4 nét
Phân rã chữ 予
⿱?丁
Cách viết 予 (thứ tự nét)
予… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 予
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)