Trả lời nhanh: 挺 (tǐng) là “khá, khá là”, mang giọng khẩu ngữ, hay đi cặp với 的 ở cuối: 挺好的. 特别 (tèbié) là “rất, đặc biệt”: 特别冷. 多么 (duōme) và 好 (hǎo) dùng trong câu cảm thán, nghĩa “biết bao, thật là”: 多么漂亮啊, 好冷啊. Các từ này đứng trước tính từ và không dùng cùng 很. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

挺 + tính từ (+ 的)

特别 + tính từ

多么 + tính từ (+ 啊)

好 + tính từ (+ 啊)

Ví dụ

这个菜挺好吃的。

Zhège cài tǐng hǎochī de.

Món này khá ngon.

今天特别热。

Jīntiān tèbié rè.

Hôm nay đặc biệt nóng.

多么漂亮的花啊!

Duōme piàoliang de huā a!

Bông hoa đẹp biết bao!

Lỗi hay gặp

Sai: 今天挺很热。 → Đúng: 今天挺热的。

挺 đã là phó từ mức độ, không thêm 很.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Quyển sách này khá hay.

Xem đáp án

这本书挺好的。
Zhè běn shū tǐng hǎo de.
挺…的. Cũng chấp nhận: 这本书挺好.

Câu 2. Dịch: Hôm qua đặc biệt lạnh.

Xem đáp án

昨天特别冷。
Zuótiān tèbié lěng.
特别 + tính từ.

Câu 3. Sửa lỗi: 他挺很高。

Xem đáp án

他挺高的。
Tā tǐng gāo de.
Bỏ 很.

Câu hỏi thường gặp

挺 và 很 khác nhau thế nào?

很 nhẹ, đôi khi chỉ nối tính từ. 挺 mang giọng khẩu ngữ, nhận xét rõ ràng và thường kèm 的.

多么 và 真 khác nhau thế nào?

真 dùng cảm thán ngắn: 真漂亮! 多么 mạnh hơn, hay dùng khi tả cảm xúc sâu: 多么好的人啊!

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *