堵塞 đọc là dǔsè, nghĩa là tắc nghẽn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
堵塞
dǔsè
tắc nghẽn
động từ

Cách viết 堵塞 (thứ tự nét)

堵… nét
塞… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 堵塞

堵塞 tiếng Trung là gì?

堵塞 (dǔsè) nghĩa là tắc nghẽn (động từ).

堵塞 đọc thế nào?

堵塞 đọc là dǔsè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

堵塞 thuộc cấp HSK mấy?

堵塞 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet