关税 đọc là guānshuì, nghĩa là thuế quan. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
关税
guānshuì
thuế quan
danh từ
Cách viết 关税 (thứ tự nét)
关… nét
税… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 关税
关税 tiếng Trung là gì?
关税 (guānshuì) nghĩa là thuế quan (danh từ).
关税 đọc thế nào?
关税 đọc là guānshuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
关税 thuộc cấp HSK mấy?
关税 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet