分辨 đọc là fēnbiàn, nghĩa là phân biệt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
分辨
fēnbiàn
phân biệt
động từ

Cách viết 分辨 (thứ tự nét)

分… nét
辨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 分辨

分辨 tiếng Trung là gì?

分辨 (fēnbiàn) nghĩa là phân biệt (động từ).

分辨 đọc thế nào?

分辨 đọc là fēnbiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

分辨 thuộc cấp HSK mấy?

分辨 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet