坟 đọc là fén, nghĩa là mộ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
坟
fén
mộ
danh từ

Cách viết 坟 (thứ tự nét)

坟… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 坟

坟 tiếng Trung là gì?

坟 (fén) nghĩa là mộ (danh từ).

坟 đọc thế nào?

坟 đọc là fén. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

坟 thuộc cấp HSK mấy?

坟 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet