出访 đọc là chūfǎng, nghĩa là đi thăm nước ngoài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
出访
chūfǎng
đi thăm nước ngoài
động từ

Cách viết 出访 (thứ tự nét)

出… nét
访… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 出访

出访 tiếng Trung là gì?

出访 (chūfǎng) nghĩa là đi thăm nước ngoài (động từ).

出访 đọc thế nào?

出访 đọc là chūfǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

出访 thuộc cấp HSK mấy?

出访 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet