光盘 đọc là guāngpán, nghĩa là đĩa CD. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
光盘
guāngpán
đĩa CD
danh từ

Cách viết 光盘 (thứ tự nét)

光… nét
盘… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 光盘

光盘 tiếng Trung là gì?

光盘 (guāngpán) nghĩa là đĩa CD (danh từ).

光盘 đọc thế nào?

光盘 đọc là guāngpán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

光盘 thuộc cấp HSK mấy?

光盘 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet