光滑 đọc là guānghuá, nghĩa là nhẵn bóng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
光滑
guānghuá
nhẵn bóng
tính từ
Cách viết 光滑 (thứ tự nét)
光… nét
滑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 光滑
光滑 tiếng Trung là gì?
光滑 (guānghuá) nghĩa là nhẵn bóng (tính từ).
光滑 đọc thế nào?
光滑 đọc là guānghuá. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
光滑 thuộc cấp HSK mấy?
光滑 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet