垫 đọc là diàn, nghĩa là lót; tấm lót. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
垫
diàn
lót; tấm lót
động từ, danh từ

Cách viết 垫 (thứ tự nét)

垫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 垫

垫 tiếng Trung là gì?

垫 (diàn) nghĩa là lót; tấm lót (động từ, danh từ).

垫 đọc thế nào?

垫 đọc là diàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

垫 thuộc cấp HSK mấy?

垫 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet