堤 đọc là dī, nghĩa là đê. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
堤
dī
đê
danh từ
Cách viết 堤 (thứ tự nét)
堤… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 堤
堤 tiếng Trung là gì?
堤 (dī) nghĩa là đê (danh từ).
堤 đọc thế nào?
堤 đọc là dī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
堤 thuộc cấp HSK mấy?
堤 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet