不予 đọc là bù yǔ, nghĩa là không cho, không trao. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不予
bù yǔ
không cho, không trao

Cách viết 不予 (thứ tự nét)

不… nét
予… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不予

不予 tiếng Trung là gì?

不予 (bù yǔ) nghĩa là không cho, không trao.

不予 đọc thế nào?

不予 đọc là bù yǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不予 thuộc cấp HSK mấy?

不予 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet