正常 đọc là zhèngcháng, nghĩa là bình thường. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
正常
zhèngcháng
bình thường
Hán Việt: chính thường
tính từ
Ví dụ với 正常
这件事很正常。
Zhè jiàn shì hěn zhèngcháng.
Chuyện này rất bình thường.
Lưu ý khi dùng
正常 là đúng chuẩn, không có gì bất thường; khác 平常/普通 (thường ngày, phổ thông).
Cách viết 正常 (thứ tự nét)
正… nét
常… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 正常
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 正 | zhèng | 77 (止) | 5 |
| 常 | cháng | 50 (巾) | 11 |
Hỏi nhanh về 正常
正常 tiếng Trung là gì?
正常 (zhèngcháng) nghĩa là bình thường (tính từ).
正常 đọc thế nào?
正常 đọc là zhèngcháng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 正常 thế nào?
Ví dụ: 这件事很正常。 (Zhè jiàn shì hěn zhèngcháng.) nghĩa là: Chuyện này rất bình thường.
正常 thuộc cấp HSK mấy?
正常 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07